喜び事 (よろこびごと) — chuyện vui; sự kiện vui; sự kiện tốt lành
喜び事
HỈ SỰ
よ ろ こ び ご と
よ ろ こ び ご と
Chuyện vui; sự kiện vui; sự kiện tốt lành
家族
に
喜
び
事
がありました
。
Gia đình tôi có chuyện vui.
Nghi lễ hoặc tiệc tùng để ăn mừng
結婚式
は
、
二人
の
新
しい
生活
の
始
まりを
祝
う
喜
び
事
です
。
Sự ra đời của một đứa trẻ là nghi lễ ăn mừng lớn nhất đối với gia đình.
Lời chúc mừng hoặc cảm ơn
Ảnh minh họa

