Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
喫煙室 (きつえんしつ) — phòng hút thuốc.
KHIẾT YÊN THẤT
喫煙室
phòng hút thuốc.
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
喫煙 きつえん
sự hút thuốc
喫煙者 きつえんしゃ
người hút thuốc, người nghiện thuốc
煙 「けむり」「けむ」「けぶり」「けぶ」
khói