噴火 (ふんか) — sự phun lửa (núi lửa)
噴火
PHÚN HỎA
ふ ん か
JLPTN2
Sự phun lửa (núi lửa)
噴火山
Núi lửa hoạt động
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 噴火
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 噴火する/ふんかする |
| Quá khứ (た) | 噴火した |
| Phủ định (未然) | 噴火しない |
| Lịch sự (丁寧) | 噴火します |
| te (て) | 噴火して |
| Khả năng (可能) | 噴火できる |
| Thụ động (受身) | 噴火される |
| Sai khiến (使役) | 噴火させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 噴火させられる |
| Điều kiện (条件) | 噴火すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 噴火しろ |
| Ý chí (意向) | 噴火しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 噴火するな |

