爆発 (ばくはつ) — sự bộc phát; vụ nổ lớn
爆発
BẠO PHÁT
ば く は つ
JLPTN3
Sự bộc phát; vụ nổ lớn
Vụ nổ
Phát nổ
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 爆発
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 爆発する/ばくはつする |
| Quá khứ (た) | 爆発した |
| Phủ định (未然) | 爆発しない |
| Lịch sự (丁寧) | 爆発します |
| te (て) | 爆発して |
| Khả năng (可能) | 爆発できる |
| Thụ động (受身) | 爆発される |
| Sai khiến (使役) | 爆発させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 爆発させられる |
| Điều kiện (条件) | 爆発すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 爆発しろ |
| Ý chí (意向) | 爆発しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 爆発するな |

