爆破 (ばくは) — sự làm nổ tung
爆破
BẠO PHÁ
ば く は
ば く は
JLPTN1
Sự làm nổ tung
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 爆破
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 爆破する/ばくはする |
| Quá khứ (た) | 爆破した |
| Phủ định (未然) | 爆破しない |
| Lịch sự (丁寧) | 爆破します |
| te (て) | 爆破して |
| Khả năng (可能) | 爆破できる |
| Thụ động (受身) | 爆破される |
| Sai khiến (使役) | 爆破させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 爆破させられる |
| Điều kiện (条件) | 爆破すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 爆破しろ |
| Ý chí (意向) | 爆破しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 爆破するな |

