炸裂 (さくれつ) — Sự bùng nổ; vụ nổ.
炸裂
TẠC LIỆT
さ く れ つ
Sự bùng nổ; vụ nổ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 炸裂
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 炸裂する/さくれつする |
| Quá khứ (た) | 炸裂した |
| Phủ định (未然) | 炸裂しない |
| Lịch sự (丁寧) | 炸裂します |
| te (て) | 炸裂して |
| Khả năng (可能) | 炸裂できる |
| Thụ động (受身) | 炸裂される |
| Sai khiến (使役) | 炸裂させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 炸裂させられる |
| Điều kiện (条件) | 炸裂すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 炸裂しろ |
| Ý chí (意向) | 炸裂しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 炸裂するな |

