爆裂 (ばくれつ) — nổ tung
爆裂
BẠO LIỆT
ば く れ つ
Nổ tung
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 爆裂
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 爆裂する/ばくれつする |
| Quá khứ (た) | 爆裂した |
| Phủ định (未然) | 爆裂しない |
| Lịch sự (丁寧) | 爆裂します |
| te (て) | 爆裂して |
| Khả năng (可能) | 爆裂できる |
| Thụ động (受身) | 爆裂される |
| Sai khiến (使役) | 爆裂させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 爆裂させられる |
| Điều kiện (条件) | 爆裂すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 爆裂しろ |
| Ý chí (意向) | 爆裂しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 爆裂するな |

