回顧 (かいこ) — sự hồi tưởng; sự nhớ lại; hồi tưởng; nhớ lại; nhìn lại; sự nhìn lại
回顧
HỒI CỐ
か い こ
Sự hồi tưởng; sự nhớ lại; hồi tưởng; nhớ lại; nhìn lại; sự nhìn lại
世界経済
の
進展
を
回顧
する
Nhìn lại tiến triển của nền kinh tế thế giới
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 回顧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 回顧する/かいこする |
| Quá khứ (た) | 回顧した |
| Phủ định (未然) | 回顧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 回顧します |
| te (て) | 回顧して |
| Khả năng (可能) | 回顧できる |
| Thụ động (受身) | 回顧される |
| Sai khiến (使役) | 回顧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 回顧させられる |
| Điều kiện (条件) | 回顧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 回顧しろ |
| Ý chí (意向) | 回顧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 回顧するな |

