再生 (さいせい) — sự tái sinh; sự sống lại; sự dùng lại
再生
TÁI SANH
さ い せ い
JLPTN1
Sự tái sinh; sự sống lại; sự dùng lại
再生紙
Giấy tái sinh .
Sự tái tạo
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 再生
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再生する/さいせいする |
| Quá khứ (た) | 再生した |
| Phủ định (未然) | 再生しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再生します |
| te (て) | 再生して |
| Khả năng (可能) | 再生できる |
| Thụ động (受身) | 再生される |
| Sai khiến (使役) | 再生させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再生させられる |
| Điều kiện (条件) | 再生すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再生しろ |
| Ý chí (意向) | 再生しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再生するな |

