再興 (さいこう) — sự phục hưng; sự phục hồi; sự tái sinh
再興
TÁI HƯNG
さ い こ う
Sự phục hưng; sự phục hồi; sự tái sinh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再興
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再興する/さいこうする |
| Quá khứ (た) | 再興した |
| Phủ định (未然) | 再興しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再興します |
| te (て) | 再興して |
| Khả năng (可能) | 再興できる |
| Thụ động (受身) | 再興される |
| Sai khiến (使役) | 再興させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再興させられる |
| Điều kiện (条件) | 再興すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再興しろ |
| Ý chí (意向) | 再興しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再興するな |

