中興 (ちゅうこう) — sự phục hồ, sự phục hưng; sự hồi sinh
中興
TRUNG HƯNG
ちゅ う こ う
Sự phục hồ, sự phục hưng; sự hồi sinh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 中興
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 中興する/ちゅうこうする |
| Quá khứ (た) | 中興した |
| Phủ định (未然) | 中興しない |
| Lịch sự (丁寧) | 中興します |
| te (て) | 中興して |
| Khả năng (可能) | 中興できる |
| Thụ động (受身) | 中興される |
| Sai khiến (使役) | 中興させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 中興させられる |
| Điều kiện (条件) | 中興すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 中興しろ |
| Ý chí (意向) | 中興しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 中興するな |

