復活 (ふっかつ) — sự sống lại; sự phục hồi; sự phục hưng; sự tái sinh
復活
PHỤC HOẠT
ふ っ か つ
JLPTN1
Sự sống lại; sự phục hồi; sự phục hưng; sự tái sinh
復活祭
Lễ phục sinh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 復活
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 復活する/ふっかつする |
| Quá khứ (た) | 復活した |
| Phủ định (未然) | 復活しない |
| Lịch sự (丁寧) | 復活します |
| te (て) | 復活して |
| Khả năng (可能) | 復活できる |
| Thụ động (受身) | 復活される |
| Sai khiến (使役) | 復活させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 復活させられる |
| Điều kiện (条件) | 復活すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 復活しろ |
| Ý chí (意向) | 復活しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 復活するな |

