Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蘇生 (そせい) — sự tái sinh; sự sống lại; sự khôi phục; tổ chức lại; sự làm sống lại
TÔ SANH
蘇生
sự tái sinh
蘇生措置決定 そせーそちけってー
biện pháp hồi sức
人工蘇生器関連商品 じんこうそせいきかんれんしょうひん
sản phẩm liên quan đến máy hồi sức tim phổi
心肺蘇生法 しんぱいそせいほう
tim phổi (cpr)
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
生う おう
mọc (cây cỏ); sinh ra; lớn lên; sống; tồn tại