Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
図 「ず」「ず-」
hình vẽ minh họa; bức vẽ; sự minh họa; bức hoạ.
出図 しゅつず
phát hành bản vẽ
上図 じょうず
sơ đồ minh họa bên trên, sơ đồ minh họa ở phần trên
本図 ほんず
bản vẽ gốc