Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
坪当たり つぼあたり
trên một tsubo.
本当 「ほんとう」「ほんと」
sự thật
担当 たんとう
chịu trách nhiệm; đảm đương
当時 とうじ
dạo ấy
当然 とうぜん
đương nhiên; dĩ nhiên