Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
隣 「となり」「りん」
bên cạnh
先隣 「さきとなり」「さきどなり」
trước nữa
隣町 となりまち
neighboring (kề bên) thị thành
右隣 「みぎどなり」「みぎとなり」
bên cạnh phía bên phải
真隣 まとなり
ngay bên cạnh; sát bên cạnh; gần nhau