堕胎 (だたい) — sự phá thai; sự chết non; thuốc phá thai; sự sẩy thai
堕胎
ĐỌA THAI
だ た い
Sự phá thai; sự chết non; thuốc phá thai; sự sẩy thai
妊婦
の
要求
による
堕胎
Phá thai theo yêu cầu phụ sản.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 堕胎
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 堕胎する/だたいする |
| Quá khứ (た) | 堕胎した |
| Phủ định (未然) | 堕胎しない |
| Lịch sự (丁寧) | 堕胎します |
| te (て) | 堕胎して |
| Khả năng (可能) | 堕胎できる |
| Thụ động (受身) | 堕胎される |
| Sai khiến (使役) | 堕胎させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 堕胎させられる |
| Điều kiện (条件) | 堕胎すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 堕胎しろ |
| Ý chí (意向) | 堕胎しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 堕胎するな |

