死産 (しざん しさん) — sự chết non,sự chết yểu,sự chết ngay khi sinh
死産
TỬ SẢN
し ざ ん
し ざ ん
Sự chết non,sự chết yểu,sự chết ngay khi sinh
Thai chết lưu
Tử vong thai nhi
Thai nhi tử vong
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 死産
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 死産する/しざんする |
| Quá khứ (た) | 死産した |
| Phủ định (未然) | 死産しない |
| Lịch sự (丁寧) | 死産します |
| te (て) | 死産して |
| Khả năng (可能) | 死産できる |
| Thụ động (受身) | 死産される |
| Sai khiến (使役) | 死産させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 死産させられる |
| Điều kiện (条件) | 死産すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 死産しろ |
| Ý chí (意向) | 死産しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 死産するな |

