壊れる (こわれる) — đổ vỡ
壊れる
HOẠI
こ わ れ る
JLPTN4
Đổ vỡ
Hỏng; bị hỏng; bị phá huỷ
Nứt nẻ
Vỡ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 壊れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 壊れる/こわれる |
| Quá khứ (た) | 壊れた |
| Phủ định (未然) | 壊れない |
| Lịch sự (丁寧) | 壊れます |
| te (て) | 壊れて |
| Khả năng (可能) | 壊れられる |
| Thụ động (受身) | 壊れられる |
| Sai khiến (使役) | 壊れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 壊れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 壊れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 壊れろ |
| Ý chí (意向) | 壊れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 壊れるな |

