売り歩く (うりあるく) — bán dạo.
売り歩く
MẠI BỘ
う り あ る く
Bán dạo.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 売り歩く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 売り歩く/うりあるく |
| Quá khứ (た) | 売り歩いた |
| Phủ định (未然) | 売り歩かない |
| Lịch sự (丁寧) | 売り歩きます |
| te (て) | 売り歩いて |
| Khả năng (可能) | 売り歩ける |
| Thụ động (受身) | 売り歩かれる |
| Sai khiến (使役) | 売り歩かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 売り歩かせられる |
| Điều kiện (条件) | 売り歩けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 売り歩け |
| Ý chí (意向) | 売り歩こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 売り歩くな |

