変死 (へんし) — cái chết khác thường; cái chết bất ngờ; cái chết bất đắc kỳ tử
変死
BIẾN TỬ
へ ん し
Cái chết khác thường; cái chết bất ngờ; cái chết bất đắc kỳ tử
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 変死
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 変死する/へんしする |
| Quá khứ (た) | 変死した |
| Phủ định (未然) | 変死しない |
| Lịch sự (丁寧) | 変死します |
| te (て) | 変死して |
| Khả năng (可能) | 変死できる |
| Thụ động (受身) | 変死される |
| Sai khiến (使役) | 変死させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 変死させられる |
| Điều kiện (条件) | 変死すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 変死しろ |
| Ý chí (意向) | 変死しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 変死するな |

