多彩 (たさい) — nhiều màu sắc; đa sắc thái; đa dạng
多彩
ĐA THẢI
た さ い
Nhiều màu sắc; đa sắc thái; đa dạng
秋
には
多彩
な
学校行事
があります
.
Vào mùa thu chúng ta có nhiều sự kiện đa dạng ở trường học.
Sự nhiều màu sắc
学生
の
多彩
な
能力
を
開花
させる
Tạo điều kiện cho sinh viên phát triển tài năng phong phú.
Ảnh minh họa


