色々 (いろいろ) — nhiều; phong phú.
色々
SẮC
い ろ い ろ
Nhiều; phong phú.
色々並行
してやってるから
芥川
ばかり
読
んでるのでもないのだよ
。
今
は
英語読
んでる
時間
が
増
えてる
。
ドイツ
語
も
毎日少
しずつやってる
。
Tôi làm nhiều việc cùng một lúc, vì vậy tôi không chỉ đọc mọi thứ bằng cáchAkutagawa, tôi cũng đã tăng thời gian đọc bằng tiếng Anhvà tôi cũng đọc một ít bằng tiếng Đức mỗi ngày.
Ảnh minh họa


