派手 (はで) — lòe loẹt; màu mè; sặc sỡ; hoa hòe hoa sói
派手
PHÁI THỦ
は で
JLPTN2
Lòe loẹt; màu mè; sặc sỡ; hoa hòe hoa sói
こんな
派手
な
ドレス
を
誰
が
買
うんだろう
。
Ai có thể mua được cái váy hoa hòe hoa sói này được nhỉ?/ Ai lại đi mua cái váy loè loẹt thế này được nhỉ?
Sự lòe loẹt; sự màu mè
その
服
は
彼女
には
派手
でしょう
.
Tôi e rằng bộ trang phục đó quá sặc sỡ so với cô ấy
Ảnh minh họa


