諄い (くどい) — dài dòng (văn chương); lắm lời; đa ngôn; lặp đi lặp lại
諄い
TRUÂN
く ど い
Dài dòng (văn chương); lắm lời; đa ngôn; lặp đi lặp lại
くどい
スピーチ
Bài diễn văn lặp đi lặp lại
Đòi dai; nhũng nhiễu
説明
はくどくならないように
気
をつけなさい
.
Xin hãy để ý đừng để cho lời giải thích dài dòng quá
Nặng (mùi)
くどいぞ
Hãy chú ý đến hơi thở!
Ảnh minh họa


