Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
毒々しい (どくどくしい) — độc, có chất độc
ĐỘC
毒々しい
độc, có chất độc
毒々しい言葉 どくどくしいことば
độc miệng.
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
毒 どく
độc hại; có hại
毒化 どっか
đầu độc; làm hư hỏng; làm ô nhiễm