Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大火傷 (おおやけど) — lớn đốt cháy hoặc làm bỏng
ĐẠI HỎA THƯƠNG
大火傷
lớn đốt cháy hoặc làm bỏng
火 「ひ」「か」「び」
lửa.
傷 「きず」「しょう」
vết thương; vết xước; vết sẹo; thương tích; thương tật
内傷 ないしょう
Vết thương bên trong
心の傷 こころのきず
chấn thương tinh thần
傷薬 きずぐすり
thuốc xoa vết thương; thuốc chữa vết thương; thuốc bôi vết thương.