Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天幕 (てんまく) — màn; trại; lều
THIÊN MẠC
天幕
màn
天幕製造人 てんまくせいぞうにん
người làm lều, người dựng lều
天幕造り てんまくづくり
dựng lều
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
開幕 かいまく
khai mạc
開幕する かいまくする
mở màn.