キャンプ (キャンプ) — cắm trại
キャンプ
JLPTN3
Cắm trại
A
と
B
の
国境付近
にある
キャンプ
Cắm trại ở gần biên giới giữa hai nước A và B
Trại; trại dã ngoại
休養
キャンプ
Trại an dưỡng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ キャンプ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | キャンプする |
| Quá khứ (た) | キャンプした |
| Phủ định (未然) | キャンプしない |
| Lịch sự (丁寧) | キャンプします |
| te (て) | キャンプして |
| Khả năng (可能) | キャンプできる |
| Thụ động (受身) | キャンプされる |
| Sai khiến (使役) | キャンプさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | キャンプさせられる |
| Điều kiện (条件) | キャンプすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | キャンプしろ |
| Ý chí (意向) | キャンプしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | キャンプするな |

