幕営 (ばくえい) — trại lính; doanh trại; sự cắm trại
幕営
MẠC DOANH
ば く え い
Trại lính; doanh trại; sự cắm trại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 幕営
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 幕営する/ばくえいする |
| Quá khứ (た) | 幕営した |
| Phủ định (未然) | 幕営しない |
| Lịch sự (丁寧) | 幕営します |
| te (て) | 幕営して |
| Khả năng (可能) | 幕営できる |
| Thụ động (受身) | 幕営される |
| Sai khiến (使役) | 幕営させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 幕営させられる |
| Điều kiện (条件) | 幕営すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 幕営しろ |
| Ý chí (意向) | 幕営しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 幕営するな |

