屯 (たむろ たむら トン とん) — một tấn.
屯
TRUÂN
た む ろ
Nhóm người cùng hội cùng thuyền; đám đông; nơi tụ tập
若者
たちが
駅前
に
屯
していた
。
Một nhóm thanh niên đang tụ tập trước nhà ga.
(cổ) đồn cảnh sát; bốt gác; trạm canh
Ảnh minh họa

屯 (たむろ たむら トン とん) — một tấn.
TRUÂN
