Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
営所 (えいしょ) — trại lính; doanh trại
DOANH SỞ
営所
trại lính
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
運営 うんえい
sự quản lý; việc quản lý
営業 えいぎょう
doanh nghiệp
運営者 うんえいしゃ
người quản lý, quản đốc, giám đốc; người trông nom; người nội trợ
営業日 えいぎょうび
ngày doanh nghiệp