Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天然に (てんねんに) — tự nhiên; tự động
THIÊN NHIÊN
天然に
tự nhiên
全然 ぜんぜん
hoàn toàn
自然 「しぜん」「じねん」
giới tự nhiên
自然に 「じねんに」「しぜんに」
tự nhiên.
当然 とうぜん
đương nhiên; dĩ nhiên
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời