Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天牛 (かみきりむし てんぎゅう) — con xén tóc
THIÊN NGƯU
天牛
con xén tóc
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
牛 「うし」「ぎゅう」
con bò
子牛 「こうし」「こうじ」
bò con
十牛 じゅうぎゅう
thập mục ngưu đồ
黒牛 「こくぎゅう」「くろうし」
bò đen