Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
妻帯者 (さいたいしゃ) — người đàn ông đã kết hôn, người đàn ông đã lập gia đình, người đã có vợ
THÊ ĐỚI GIẢ
妻帯者
người đàn ông đã kết hôn, người đàn ông đã lập gia đình, người đã có vợ
妻 「つま」「さい」「め」「そばめ」
vợ
携帯 けいたい
điện thoại di động; di động
元妻 もとつま
vợ cũ
妻入り つまいり
Kiểu nhà có cửa chính nằm ở mặt hồi (mặt ngắn hơn của ngôi nhà)
妻の母 つまのはは
nhạc mẫu.