旦那 (だんな) — ông chủ; ông chồng; ông xã
旦那
ĐÁN NA
だ ん な
JLPTN1
Ông chủ; ông chồng; ông xã
うちの
旦那
、
最近様子
がおかしいのよね
.
.
.
すごく
遅
くなるまで
帰
ってこないし
、
週末
は
私
と
過
ごしてくれないのよ
。
Chồng tôi gần đây có hành vi rất lạ, thường tối khuya rồi mà vẫn chưa về nhà và không nghỉ cuối tuần với tôi.
Ảnh minh họa


