Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
学資 (がくし) — chi phí giáo dục; học phí; tiền học phí
HỌC TƯ
学資
chi phí giáo dục
学資保険 がくしほけん
bảo hiểm cúng tiền giáo dục
奨学資金 しょうがくしきん
quĩ học bổng
大学入学資格検定 だいがくにゅうがくしかくけんてい
Kỳ thi chứng nhận đủ điều kiện nhập học đại học (kỳ thi dành cho những người không tốt nghiệp trung học phổ thông nhưng muốn có tư cách dự thi đại học tại Nhật Bản.)
資金 しきん
tiền vốn
資料 しりょう
tài liệu; tư liệu