Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
学費 (がくひ) — học phí
HỌC PHÍ
学費
học phí
学費援助 がくひえんじょ
sự hỗ trợ học phí
消費 しょうひ
sự tiêu dùng; tiêu thụ
消費者 しょうひしゃ
người tiêu dùng; người tiêu thụ.
費 「ひ」「あたい」「あたえ」
phí
参加費 さんかひ
chi phí tham gia