Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
設定時 せっていじ
giờ cài đặt
社 「しゃ」「やしろ」
đền thờ.
特定目的会社 とくていもくてきがいしゃ
công ty có mục đích đặc biệt
引退 いんたい
sự rút lui; sự nghỉ