Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
富裕層 (ふゆうそう) — tầng lớp giàu có
PHÚ DỤ TẰNG
富裕層
tầng lớp giàu có
層 そう
tầng, thớ
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
前層 ぜんそう
sơ bó
層化 そうか
sự phân lớp; sự phân tầng
層別 そうべつ
phân tầng, phân loại, phân phối (dữ liệu)