Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寝台車 (しんだいしゃ) — toa nằm (xe lửa); xe chở bệnh nhân
TẨM THAI XA
寝台車
toa nằm (xe lửa)
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
寝 「ね」「ぬ」
Sự ngủ
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)