Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
警察当局 けいさつとうきょく
giữ trật tự uy quyền; cảnh sát
警察 けいさつ
cảnh sát
本当 「ほんとう」「ほんと」
sự thật
担当 たんとう
chịu trách nhiệm; đảm đương
当時 とうじ
dạo ấy