Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寧 (むしろ ねい やすし) — khá; tốt hơn; thay vào đó
NINH
寧
khá
寧ろ むしろ
ngược lại,đúng hơn là...., thà...
寧静 ねいせい
yên bình
寧日 ねいじつ
Ngày hòa bình.
丁寧 ていねい
cẩn thận
丁寧な ていねいな
bặt thiệp