むしろ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu むしろ
寧
khá
寧ろ
ngược lại,đúng hơn là...., thà...
筵
phủ rơm tấm trải
莚
tấm chiếu, thảm làm bằng rơm hoặc tre
蓆
phủ rơm tấm trải
ムシロ
chiếu rơm
寧
khá
寧ろ
ngược lại,đúng hơn là...., thà...
筵
phủ rơm tấm trải
莚
tấm chiếu, thảm làm bằng rơm hoặc tre
蓆
phủ rơm tấm trải
ムシロ
chiếu rơm