Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寸秒 (すんびょう) — chốc, lúc, lát (khoảng thời gian ngắn)
THỐN MIỂU
寸秒
chốc, lúc, lát (khoảng thời gian ngắn)
秒 びょう
giây
一秒 いちびょう
một giây
数秒 すうびょう
vài giây.
一分二十秒 いっぷんにじゅうびょう
1 phút 20 giây.
5秒ルール ごびょうルール
quy tắc 5 giây