対処 (たいしょ) — sự đối xử, sự ứng phó
対処
ĐỐI XỨ
た い しょ
JLPTN1
Sự đối xử, sự ứng phó
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 対処
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 対処する/たいしょする |
| Quá khứ (た) | 対処した |
| Phủ định (未然) | 対処しない |
| Lịch sự (丁寧) | 対処します |
| te (て) | 対処して |
| Khả năng (可能) | 対処できる |
| Thụ động (受身) | 対処される |
| Sai khiến (使役) | 対処させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 対処させられる |
| Điều kiện (条件) | 対処すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 対処しろ |
| Ý chí (意向) | 対処しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 対処するな |

