Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
射的 (しゃてき) — Thực hành đích, bắn trúng đích
XẠ ĐÍCH
射的
Thực hành đích, bắn trúng đích
射的場 しゃてきじょう
phạm vi súng trường
反射的 はんしゃてき
thuộc về phản xạ; mang tính phản xạ.
反射的に はんしゃてきに
mang tính phản xạ, theo phản xạ; không cần suy nghĩ
非反射的 ひはんしゃてき
không phản xạ
反射的半順序 はんしゃてきはんじゅんじょ
bộ phận phản thân sắp đặt