小生意気 (こなまいき) — trơ tráo; sự trơ tráo; tự kiêu; tự kiêu tự đại; kiêu căng; tự phụ; tinh vi; tinh tướng; kiêu ngạo; tự cao tự đại
小生意気
TIỂU SANH Ý KHÍ
こ な ま い き
こ な ま い き
こ な ま い き
Trơ tráo; sự trơ tráo; tự kiêu; tự kiêu tự đại; kiêu căng; tự phụ; tinh vi; tinh tướng; kiêu ngạo; tự cao tự đại
その
小生意気
な
子
どもは
、
教師
に
対
して
無礼
な
話
し
方
をした
Thằng bé trơ tráo đó nói vô lễ với giáo viên. .
Ảnh minh họa


