Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
屍体 (したい) — xác chết
THI THỂ
屍体
xác chết
屍体愛好 したいあいこう
ái tử thi
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
だ体 だたい
thể だ
体中 「からだじゅう」「たいちゅう」
toàn thân
事体 「じたい」「ことたい」
tình trạng, trạng thái