Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遺体 (いたい) — di thể
DI THỂ
遺体
di thể
遺体袋 いたいぶくろ
cái túi đựng xác
遺体安置所 「いたいあんちじょ」「いたいあんちしょ」
nhà xác
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
遺産 いさん
tài sản để lại; di sản
世界遺産 せかいいさん
di sản thế giới